Prohibition: Khi Cấm Rượu, Người Ta Uống Nhiều Hơn

Có một nghịch lý mà lịch sử dường như thích lặp đi lặp lại: những gì bị cấm đoán không biến mất, nó chỉ trở nên hấp dẫn hơn.

Từ năm 1920 đến 1933, nước Mỹ đã thử nghiệm điều đó theo cách triệt để nhất có thể: cấm toàn bộ việc sản xuất, vận chuyển và buôn bán rượu trên phạm vi quốc gia. Họ gọi đó là Prohibition. Và kết quả, như ta đã biết, không diễn ra theo kế hoạch.

Nhưng đây không chỉ là câu chuyện về một chính sách thất bại. Đây là câu chuyện về cách mà một lệnh cấm vô tình tạo ra cocktail culture hiện đại, biến rượu từ thứ đồ uống thường ngày thành biểu tượng của tự do và để lại dấu ấn trong từng chiếc ly bạn đang cầm trên tay hôm nay.

Trước Khi Có Lệnh Cấm, Đã Có Một Phong Trào

Hầu hết mọi người nghĩ rằng năm 1920, chính phủ Mỹ đột ngột quyết định cấm rượu. Thực tế, câu chuyện đã bắt đầu từ thế kỷ 19, âm thầm và kiên nhẫn hơn nhiều.

Phong trào được gọi là Temperance Movement, ban đầu phong trào chỉ kêu gọi uống điều độ, sau đó leo thang thành vận động cấm hoàn toàn. Các nhà thờ, tổ chức phụ nữ và đặc biệt là Anti-Saloon League, một lực lượng có ảnh hưởng đáng kinh ngạc trong chính trị Mỹ  liên tục vận động để gắn rượu với bạo lực gia đình, nghèo đói và suy đồi đạo đức. Họ không sai hoàn toàn. Nhưng họ cũng không hoàn toàn đúng.

Điều đẩy phong trào này đến đỉnh điểm là Thế chiến I. Nước Mỹ cần ngũ cốc cho chiến tranh và việc dùng để nấu rượu bị coi là lãng phí. Quan trọng hơn, người Đức đang kiểm soát phần lớn ngành bia ở Mỹ lúc bấy giờ, và trong bầu không khí chống Đức của thời chiến, cấm rượu cũng có nghĩa là đánh thẳng vào một nhóm di dân không được lòng dân.

Năm 1919, Tu chính án thứ 18 được thông qua. Ngày 17 tháng 1 năm 1920, nước Mỹ chính thức bước vào kỷ nguyên “khô” the dry era.

Rượu Không Biến Mất. Nó Chỉ Chui Xuống Lòng Đất.

Khi lệnh cấm có hiệu lực, các nhà máy chưng cất, nhà máy bia và cơ sở sản xuất đóng cửa hàng loạt. Khoảng trống kinh tế khổng lồ đó được lấp đầy ngay lập tức, bởi tội phạm có tổ chức “Mafia”

Mafia nhanh chóng nhận ra một sự thật đơn giản: người ta không ngừng uống chỉ vì có lệnh cấm. Al Capone- trùm mafia đã xây dựng đế chế buôn lậu trị giá hàng chục triệu đô la mỗi năm chỉ riêng tại Chicago. Rượu đến từ ba nguồn chính: buôn lậu từ Canada, rum từ Caribbean qua những tuyến đường biển bí mật, và moonshine – rượu nấu lậu trong nước. Chính vì được sản xuất trong điều kiện chui lủi, nhiều mẻ moonshine bị pha tạp methanol, gây ngộ độc, mù lòa, thậm chí tử vong cho hàng nghìn người.

Người Mỹ biết điều đó. Và họ vẫn uống, vì Prohibition đã làm một điều mà những người ban hành nó không lường trước được: nó biến rượu từ thứ đồ uống bình thường thành biểu tượng của sự phản kháng và tự do cá nhân.

“Thứ bị cấm bao giờ cũng ngon hơn”.

Speakeasy – Nơi Mà Mọi Ranh Giới Tan Biến

Và từ trong lòng cái hỗn loạn đó, một thứ văn hóa hoàn toàn mới ra đời: speakeasy — những quán bar bí mật ẩn sau cánh cửa giả, dưới tầng hầm, bên trong tiệm cắt tóc, kho hàng, thậm chí tầng hầm nhà thờ.

Người ta đi vào bằng mật khẩu. Một số nơi phát thẻ thành viên, những tấm card nhỏ giản dị trông như danh thiếp, nhưng mở ra cánh cửa đến một thế giới khác. Chủ quán thiết kế nút bấm đặc biệt, khi có đột kích, chai rượu tự động trượt xuống máng, vỡ ra trên đống đá bên dưới. Không còn bằng chứng.

Bên trong những không gian đó, điều gì đó bất ngờ xảy ra.

Đàn ông và phụ nữ ngồi uống cùng nhau, điều mà các saloon truyền thống không cho phép. Ông chủ mafia ngồi cạnh thị trưởng. Cảnh sát uống rượu cùng người họ đáng lẽ phải bắt. Và quan trọng hơn, speakeasy là một trong số ít không gian thời đó mà phân biệt chủng tộc ít hiện diện hơn,nhạc jazz của người da đen và người da trắng cùng vang lên, cùng được lắng nghe.

Rượu, trong khoảnh khắc đó, không phải thứ để say. Nó là ngôn ngữ chung của những người không còn muốn tuân theo những ranh giới mà xã hội vẽ ra.

Chỉ riêng tại New York, ước tính có hơn 32.000 speakeasy hoạt động trong giai đoạn này. Con số đó không phải bằng chứng của sự thất bại về đạo đức, nó là bằng chứng rằng con người, khi bị dồn vào góc tường, sẽ tìm ra cách của riêng mình.

Bartender – Những Nghệ Nhân Của Thời Chiến

Và đây là chi tiết ít được nhắc đến nhất, nhưng có lẽ là quan trọng nhất: cocktail culture hiện đại được sinh ra chính trong giai đoạn này.

Rượu lậu thời Prohibition không phải thứ ngon. Nó rẻ, thô, nặng mùi hóa chất, và uống nguyên chất có thể đưa thẳng người ta vào bệnh viện. Những người bartender trong speakeasy đứng trước một bài toán sống còn: làm sao biến thứ chất lỏng tệ hại đó thành thứ gì đó người ta muốn uống?

Câu trả lời là sáng tạo. Họ thêm đường, nước cốt chanh, thảo mộc, bitters, bất cứ thứ gì có thể che đi vị gắt và làm dịu mùi hóa chất. Không có công thức. Không có trường lớp. Chỉ có thử nghiệm trong bóng tối, đêm này qua đêm khác.

Những cocktail kinh điển mà bartender ngày nay học trong những ngày đầu đào tạo, nhiều trong số đó có gốc rễ từ chính giai đoạn này. Prohibition không giết chết văn hóa rượu. Nó buộc nó phải trở nên thông minh hơn.

Năm 1933 Và Những Gì Còn Lại

Ngày 5 tháng 12 năm 1933, Tu chính án thứ 21 được thông qua, Prohibition chính thức kết thúc. Nhưng thứ mà 13 năm đó để lại không biến mất cùng với lệnh cấm.

Speakeasy đã dạy người Mỹ rằng uống rượu không chỉ là việc tiêu thụ, nó là hành động xã hội, là không gian chia sẻ, là nơi mà những ranh giới của đời thường tạm thời được phép tan ra. Bartender của thời Prohibition đã đặt nền móng cho toàn bộ ngành cocktail hiện đại mà chúng ta đang sống trong đó hôm nay.

Và cái nghịch lý đó, rằng cố gắng cấm một thứ lại khiến nó trở nên sâu sắc và tinh tế hơn,  vẫn còn đó, âm thầm nằm trong mỗi chiếc ly.

Đôi khi, thứ tốt nhất được tạo ra không phải trong điều kiện thuận lợi. Mà là khi không còn lựa chọn nào khác.

Subscribe to Ngonista

Stories, guides and events - delivered occasionally.